Bản dịch của từ 干干净净 trong tiếng Việt và Anh

干干净净

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干干净净(Thành ngữ)

gān gān jìng jìng
01

没有污垢、尘土、杂质

Sạch; sạch sẽ; sạch bóng

Spotlessly clean; free from dirt, dust, or impurities

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干干净净

gān

gān

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
净产值
净价
净余
净值
净几明窗
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2