Bản dịch của từ 平阳 trong tiếng Việt và Anh
平阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平阳(Danh từ)
【píng yáng】
01
Bình Dương; tỉnh Bình Dương
Bình Dương; a province in southeastern Vietnam
省越南地名越南东南部省份之一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平阳
píng
平
yáng
阳
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
