Bản dịch của từ 幾 trong tiếng Việt và Anh

Trạng từ Đại từ Danh từ Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

(Trạng từ)

01

(會意,本義:微,隱微)

Diễn tả sự nghi ngờ, dùng để hỏi về một con số

Expressing doubt, used to ask about a number

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

表示否定概念意思是「不多」「沒有多少」

Biểu thị một khái niệm phủ định có nghĩa là "không nhiều" "không nhiều"

Indicates a negative concept meaning "not much" "not much"

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

表示疑問,用以詢問數目的多少

Diễn tả sự nghi ngờ, dùng để hỏi về một con số

Expressing doubt, used to ask about a number

Ví dụ
04

表示肯定觀念,意思是「雖少但仍有一些」

Diễn tả một quan niệm tích cực, có nghĩa là “dù có ít nhưng vẫn còn một số”

Expresses a positive concept, meaning "although there are few, there are still some"

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Đại từ)

01

表示疑問,相當於「何」、「什麼」。

Hỏi về điều gì, cái gì (tương đương 'gì')

What

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

另見jī

Xem thêm cách đọc jī

See also jī

Ví dụ
幾
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Các biến thể:
㡬, 几, 𢆻, 𢆼, 𢇒, 𢇓, 𨗂, 機
Hình thái radical:
⿹⿻,𢆶,戈,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép