Bản dịch của từ 幾 trong tiếng Việt và Anh
幾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
幾(Trạng từ)
(會意,本義:微,隱微)
Diễn tả sự nghi ngờ, dùng để hỏi về một con số
Expressing doubt, used to ask about a number
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示否定概念意思是「不多」「沒有多少」
Biểu thị một khái niệm phủ định có nghĩa là "không nhiều" "không nhiều"
Indicates a negative concept meaning "not much" "not much"
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示疑問,用以詢問數目的多少
Diễn tả sự nghi ngờ, dùng để hỏi về một con số
Expressing doubt, used to ask about a number
表示肯定觀念,意思是「雖少但仍有一些」
Diễn tả một quan niệm tích cực, có nghĩa là “dù có ít nhưng vẫn còn một số”
Expresses a positive concept, meaning "although there are few, there are still some"
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
幾(Đại từ)
表示疑問,相當於「何」、「什麼」。
Hỏi về điều gì, cái gì (tương đương 'gì')
What
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
另見jī
Xem thêm cách đọc jī
See also jī
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
- Các biến thể:
- 㡬, 几, 𢆻, 𢆼, 𢇒, 𢇓, 𨗂, 機
- Hình thái radical:
- ⿹⿻,𢆶,戈,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 幺
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '幾' gợi nhớ như một chiếc quạt tay đang hé mở, với nét nhân tượng trưng cho người và nét đao như tay cầm quạt, dễ liên tưởng đến cảnh miệng hè oi bức cần quạt mát. Người Việt thường nhầm lẫn '幾' với các chữ cùng bộ '幺' hay '幼' do nét gần giống và các nét nhỏ phức tạp, gây khó khăn khi viết đúng số nét, cũng như dễ nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang Trung vì '幾' hay xuất hiện trong các cụm từ biểu thị ước lượng, như '几乎' (hầu như), không nên dịch từng chữ mà nên nhớ cả cụm. Về phát âm, '幾' đọc là jī (âm gi1 trong tiếng Quảng Đông), âm điệu bàn đoán giữa thanh cao tròn (jī) và thanh hỏi (jǐ) dễ gây nhầm với các âm gần giống khác như '机' (jī), do đó cần luyện nghe kỹ để phân biệt. Ngoài ra, chữ này có biến thể và cách viết cổ khá phức tạp; tốt nhất là dựa vào nét để nhận diện chuẩn. Bí quyết để nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn là hình dung '幾' như chiếc quạt xua đi sự bối rối khiến bạn quên nét, kèm hình ảnh miệng quay quạt vào mùa hè, vừa dễ nhớ vừa vui vẻ, giúp bạn không bị mắc bẫy khi học chữ này.
Nguồn gốc của từ 幾 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, với ý nghĩa liên quan đến sự 'nhỏ bé' và 'nguy hiểm'. Theo 《說文解字》, nó được cấu thành từ các thành phần 𢆶 và 戍, thể hiện khái niệm về sự bảo vệ trong tình huống nguy hiểm. Lịch sử ghi nhận rằng từ này đã phát triển để chỉ những điều 'mờ nhạt' hay 'khó nắm bắt' trong cuộc sống. Ngày nay, 幾 thường được dùng để chỉ số lượng, mức độ trong giao tiếp hàng ngày.
Chữ Hán '幾' gợi nhớ như một chiếc quạt tay đang hé mở, với nét nhân tượng trưng cho người và nét đao như tay cầm quạt, dễ liên tưởng đến cảnh miệng hè oi bức cần quạt mát. Người Việt thường nhầm lẫn '幾' với các chữ cùng bộ '幺' hay '幼' do nét gần giống và các nét nhỏ phức tạp, gây khó khăn khi viết đúng số nét, cũng như dễ nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang Trung vì '幾' hay xuất hiện trong các cụm từ biểu thị ước lượng, như '几乎' (hầu như), không nên dịch từng chữ mà nên nhớ cả cụm. Về phát âm, '幾' đọc là jī (âm gi1 trong tiếng Quảng Đông), âm điệu bàn đoán giữa thanh cao tròn (jī) và thanh hỏi (jǐ) dễ gây nhầm với các âm gần giống khác như '机' (jī), do đó cần luyện nghe kỹ để phân biệt. Ngoài ra, chữ này có biến thể và cách viết cổ khá phức tạp; tốt nhất là dựa vào nét để nhận diện chuẩn. Bí quyết để nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn là hình dung '幾' như chiếc quạt xua đi sự bối rối khiến bạn quên nét, kèm hình ảnh miệng quay quạt vào mùa hè, vừa dễ nhớ vừa vui vẻ, giúp bạn không bị mắc bẫy khi học chữ này.
Nguồn gốc của từ 幾 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, với ý nghĩa liên quan đến sự 'nhỏ bé' và 'nguy hiểm'. Theo 《說文解字》, nó được cấu thành từ các thành phần 𢆶 và 戍, thể hiện khái niệm về sự bảo vệ trong tình huống nguy hiểm. Lịch sử ghi nhận rằng từ này đã phát triển để chỉ những điều 'mờ nhạt' hay 'khó nắm bắt' trong cuộc sống. Ngày nay, 幾 thường được dùng để chỉ số lượng, mức độ trong giao tiếp hàng ngày.
