Bản dịch của từ 广播 trong tiếng Việt và Anh
广播
Động từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | g | uang | thanh hỏi |
广播(Động từ)
【guǎng bō】
01
Phát sóng
To broadcast; to transmit radio or TV programs via electromagnetic waves or wires
广播电台、电视台发射无线电波,播送节目有线电播送节目也叫广播
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuyên truyền; phổ biến; truyền bá
To broadcast widely; to propagate or disseminate information extensively
广泛传扬
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
广播(Danh từ)
【guǎng bō】
01
Chương trình phát sóng; chương trình phát thanh; chương trình truyền hình
Radio or television broadcast programs transmitted over air or cable.
指广播电台或有线电播送的节目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 广播
guǎng
广
bō
播
Các từ liên quan
广东
广东戏
广东省
广东音乐
播出
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 庵, 廣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
