Bản dịch của từ 序 trong tiếng Việt và Anh
序

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
序(Danh từ)
次序
Thứ tự; trình tự; trật tự
Order; sequence; arrangement (the arrangement or succession of things)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
序文
Lời tựa; bài tựa
Prefatory text; foreword (an introductory piece at the start of a book or article)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
古代由地方举办的学校
Trường học; trường học địa phương (thời xưa)
An ancient local school (government/elite-sponsored school in old China)
姓
Họ Tự
Surname Xù (the family name 'Xu')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
序(Động từ)
排次序
Xếp theo thứ tự; xếp thứ tự
To put in order; arrange sequentially
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
序(Tính từ)
开头的;在正式内容以前的
Mở đầu; phần trước nội dung chính
Opening; introductory (before the main content)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 㘧, 䦽, 𤵈, 㐧
- Hình thái radical:
- ⿸,广,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Bạn có biết chữ Hán 序 tượng hình như một mái nhà (广) che phủ trên bàn tay (予), tượng trưng cho sự sắp xếp, trình tự? Hãy tưởng tượng bạn đang vào một 'miệng hè oi bức' (giống 口 + 夏) với cái quạt to để xếp hàng theo thứ tự mát mẻ, dễ nhớ mỗi khi dùng chữ này. Đặc biệt, người học tiếng Trung thường lẫn lộn 序 với các chữ khác mang bộ 广 như 廚 (nhà bếp) hay 庭 (sân), bởi nét tường miên man và bộ cũng na ná. Trong các từ ghép như 序言 (lời mở đầu), 序幕 (mở màn), hay 序数词 (số thứ tự), chữ 序 mang ý nghĩa “trình tự, mở đầu”, nhưng nhiều bạn Việt dễ nhầm cách dùng vì hay dịch từng từ một, dẫn đến câu văn thiếu tự nhiên. Về phát âm, 序 đọc là xù (pinyin: xù, thanh 4 – đi xuống), cần tránh nhầm với shū (thư) hay xǔ (hứa) do âm thanh gần giống nhau. Chú ý tập phát âm thanh đi xuống rõ ràng, không thành thanh khác. Ghi nhớ: 序 là 'trình tự' dưới mái nhà, nhớ câu 'đi xù dưới 'mái' để không lộn xào' bạn sẽ không nhầm nổi chữ này đâu!
Từ '序' (xu) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong《說文解字》 với nghĩa là 'bức tường phía đông và tây'. Chữ này ám chỉ vị trí trong không gian, như trong các nghi thức và lễ nghi cổ đại. Qua thời gian, '序' trở thành biểu tượng cho thứ tự và cấu trúc, được sử dụng rộng rãi trong văn bản và ngữ cảnh hiện đại.
Bạn có biết chữ Hán 序 tượng hình như một mái nhà (广) che phủ trên bàn tay (予), tượng trưng cho sự sắp xếp, trình tự? Hãy tưởng tượng bạn đang vào một 'miệng hè oi bức' (giống 口 + 夏) với cái quạt to để xếp hàng theo thứ tự mát mẻ, dễ nhớ mỗi khi dùng chữ này. Đặc biệt, người học tiếng Trung thường lẫn lộn 序 với các chữ khác mang bộ 广 như 廚 (nhà bếp) hay 庭 (sân), bởi nét tường miên man và bộ cũng na ná. Trong các từ ghép như 序言 (lời mở đầu), 序幕 (mở màn), hay 序数词 (số thứ tự), chữ 序 mang ý nghĩa “trình tự, mở đầu”, nhưng nhiều bạn Việt dễ nhầm cách dùng vì hay dịch từng từ một, dẫn đến câu văn thiếu tự nhiên. Về phát âm, 序 đọc là xù (pinyin: xù, thanh 4 – đi xuống), cần tránh nhầm với shū (thư) hay xǔ (hứa) do âm thanh gần giống nhau. Chú ý tập phát âm thanh đi xuống rõ ràng, không thành thanh khác. Ghi nhớ: 序 là 'trình tự' dưới mái nhà, nhớ câu 'đi xù dưới 'mái' để không lộn xào' bạn sẽ không nhầm nổi chữ này đâu!
Từ '序' (xu) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong《說文解字》 với nghĩa là 'bức tường phía đông và tây'. Chữ này ám chỉ vị trí trong không gian, như trong các nghi thức và lễ nghi cổ đại. Qua thời gian, '序' trở thành biểu tượng cho thứ tự và cấu trúc, được sử dụng rộng rãi trong văn bản và ngữ cảnh hiện đại.
