Bản dịch của từ 底片 trong tiếng Việt và Anh
底片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
底片(Danh từ)
【dǐ piàn】
01
Phim ảnh; âm bản (đã chụp)
A photographic film negative that has been exposed, showing reversed light and dark areas, used to produce positive photographs.
拍摄过的胶片,物像的明暗和实物相反这种胶片用来印制相片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phim ảnh (chưa chụp)
Unexposed photographic film; original negative film
没有拍摄过的胶片也叫底版
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 底片
dǐ
底
piàn
片
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˇ, ㄉㄜ˙】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 𢇝, 氐, 㡳, 𢇨, 𢇹
- Hình thái radical:
- ⿸,广,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
