Bản dịch của từ 庚子 trong tiếng Việt và Anh
庚子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | g | eng | thanh ngang |
庚子(Danh từ)
【gēng zǐ】
01
Canh Tý
A traditional Chinese cyclical year name based on the sexagenary (Ganzhi) calendar system; for example, the year 1900 is called Gengzi.
中国传统干支纪年法中的一个年号,例如1900年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庚子
gēng
庚
zi
子
- Bính âm:
- 【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
- Các biến thể:
- 𢈏, 𢈰, 𧟴
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一ノ丶
