Bản dịch của từ 废帝 trong tiếng Việt và Anh
废帝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
废帝(Động từ)
【fèi dì】
01
Vua bị phế; vua bị bức thoái vị
An emperor who has been forced to abdicate or dethroned.
被迫退位的皇帝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phế đế; phế vua; truất phế
Deposed emperor; to depose or remove an emperor from the throne
废弃皇帝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 废帝
fèi
废
dì
帝
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 廢, 廃
- Hình thái radical:
- ⿸,广,发
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
