Bản dịch của từ 度 trong tiếng Việt và Anh
度

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
度(Động từ)
揣测;估计
Suy đoán; dự đoán; ước đoán
To guess; to estimate; to conjecture
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
度(Danh từ)
表明物质的有关性质所达到的程度,如硬度、热度、浓度、湿度等
Độ (độ cứng, độ ẩm...)
Degree; a measured extent or level of a property (e.g., hardness, temperature, concentration, humidity)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
程度
Độ; trình độ; mức độ
Degree; extent; level (of measure, intensity, or progress)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
限度
Hạn độ; độ; giới hạn; mức
Limit; degree; extent (a boundary or standard used to judge or measure)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
所打算或计较的
Cân nhắc; suy nghĩ; tính toán; để ý đến
To consider; to take into account; to pay attention to (something in one's plans or calculations)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
计量长短的标准和器具
Công cụ; tiêu chuẩn đo lường
Measure; a tool or standard for measuring length/extent
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
章程;行为准则
Điều lệ; chuẩn mực hành vi
Regulation; system; code of conduct
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
一定范围内的时间或空间
Trong; nội
A measured range or extent (of time, distance, degree); a limit or scope
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Độ
Surname Dù (Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
对人对事宽容的程度
Độ lượng; bao dung
Generosity; the degree of tolerance or magnanimity toward people or matters
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
人的气质或姿态
Độ (tư thế hoặc khí chất của con người)
Manner, bearing, or attitude (a person's outward demeanor or posture)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
度(Chữ số)
经度或纬度
Kinh độ; vĩ độ
Degree (of latitude or longitude); angular measurement
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
摄氏度的通称
Nhiệt độ (độ C)
Temperature (degree, as in degrees Celsius)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用来说明酒里面酒精的多少
Độ cồn (rượu; bia)
Alcohol content (degree used to indicate how much alcohol is in a drink)
次
Lần; chuyến (lượng từ)
Time; occurrence (as a measure word for how many times something happens)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
计量单位名称; 弧或角;把圆周分为360等份所成的弧叫1度弧1度弧所对的圆心角叫1度角1度等于60分
Độ; góc
Degree (unit of angle or temperature); angle degree
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
电量,1度即1千瓦小时
Độ (lượng nhiệt, 1 độ bằng 1 Kw/h)
Unit of electrical energy (kilowatt-hour); degree (unit for measuring quantities like temperature or electricity in context)
用于说明眼镜弯曲光线的程度或者近视的程度
Độ (kính)
Degree (of eyeglass prescription / myopia) — measure of eyesight refractive error
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
度(Động từ)
跨过;越过
Vượt qua
To cross; to get across; to pass over (an obstacle, difficulty, boundary)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
佛教、道教指使人超越尘俗或脱离苦难
Độ (Phật giáo,Đạo giáo)
To save or deliver (people) from suffering; to deliver souls (in Buddhist/Taoist sense)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
过 (指时间)
Qua; trôi qua (chỉ thời gian)
To pass; to pass by (of time) — to spend or go through a period
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ, ㄉㄨˋ】【ĐẠC, ĐỘ】
- Các biến thể:
- 剫, 厇, 宅, 㡯, 渡, 𢜬, 𤸿, 度
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 度 mang nghĩa rộng như 'đo lường, trải qua, hay mức độ', nhìn vào cấu trúc chữ dễ gợi nhớ hình ảnh một chiếc miệng (口) đang nói về 'mùa hè oi bức' (夏), như thể bạn đang đo đếm từng khoảnh khắc nóng nực - giúp ghi nhớ nghĩa 'độ' rất trực quan và sinh động. Người Việt thường nhầm lẫn 度 với những chữ cùng bộ 广 như 府 (phủ), 座 (tọa) do cấu trúc tương tự, dẫn đến lỗi khi viết hoặc hiểu sai nghĩa, đặc biệt khi cố gắng dịch từng từ một sang tiếng Trung dễ gây câu văn cứng nhắc, thiếu tự nhiên. Về phát âm, 度 đọc là dù (pinyin: dù, âm Hán Việt: độ), cần chú ý không nhầm với các âm gần giống như đổ (倒 dǎo) hay đu (渡 dù), tránh bẫy phát âm do thanh điệu khác nhau. Ngoài ra, chữ có các biến thể về phát âm trong lịch sử và trong tiếng địa phương như tiếng Quảng Đông (dok6), tiếng Hakka (tok8), nhưng khi học tiếng phổ thông, bạn chỉ cần nhớ là dù (dù4). Một cách nhớ nữa là tưởng tượng bạn 'độ' từng bước đi hay đo lường độ dài, độ rộng cuộc sống, từ đó chữ 度 trở nên gần gũi và dễ thuộc hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với các từ phổ biến như 度假 (đi nghỉ), 度量衡 (đơn vị đo lường), tránh dịch từng từ gây lỗi ngữ pháp, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn trong học chữ Hán!
Từ 'độ' (度) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong《說文解字》là 'pháp chế'. Chữ này thể hiện ý nghĩa về quy định và đo lường, như trong câu nói của Luận ngữ: 'cẩn thận quyền lượng, thẩm pháp độ'. Qua thời gian, 'độ' đã trở thành biểu tượng cho các đơn vị đo lường, phản ánh sự phát triển văn hóa và xã hội trong lịch sử Trung Quốc.
Chữ Hán 度 mang nghĩa rộng như 'đo lường, trải qua, hay mức độ', nhìn vào cấu trúc chữ dễ gợi nhớ hình ảnh một chiếc miệng (口) đang nói về 'mùa hè oi bức' (夏), như thể bạn đang đo đếm từng khoảnh khắc nóng nực - giúp ghi nhớ nghĩa 'độ' rất trực quan và sinh động. Người Việt thường nhầm lẫn 度 với những chữ cùng bộ 广 như 府 (phủ), 座 (tọa) do cấu trúc tương tự, dẫn đến lỗi khi viết hoặc hiểu sai nghĩa, đặc biệt khi cố gắng dịch từng từ một sang tiếng Trung dễ gây câu văn cứng nhắc, thiếu tự nhiên. Về phát âm, 度 đọc là dù (pinyin: dù, âm Hán Việt: độ), cần chú ý không nhầm với các âm gần giống như đổ (倒 dǎo) hay đu (渡 dù), tránh bẫy phát âm do thanh điệu khác nhau. Ngoài ra, chữ có các biến thể về phát âm trong lịch sử và trong tiếng địa phương như tiếng Quảng Đông (dok6), tiếng Hakka (tok8), nhưng khi học tiếng phổ thông, bạn chỉ cần nhớ là dù (dù4). Một cách nhớ nữa là tưởng tượng bạn 'độ' từng bước đi hay đo lường độ dài, độ rộng cuộc sống, từ đó chữ 度 trở nên gần gũi và dễ thuộc hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với các từ phổ biến như 度假 (đi nghỉ), 度量衡 (đơn vị đo lường), tránh dịch từng từ gây lỗi ngữ pháp, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn trong học chữ Hán!
Từ 'độ' (度) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong《說文解字》là 'pháp chế'. Chữ này thể hiện ý nghĩa về quy định và đo lường, như trong câu nói của Luận ngữ: 'cẩn thận quyền lượng, thẩm pháp độ'. Qua thời gian, 'độ' đã trở thành biểu tượng cho các đơn vị đo lường, phản ánh sự phát triển văn hóa và xã hội trong lịch sử Trung Quốc.
