Bản dịch của từ 庭院 trong tiếng Việt và Anh
庭院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tíng | ㄊㄧㄥˊ | t | ing | thanh sắc |
庭院(Danh từ)
【tíng yuàn】
01
正房前的院子,泛指院子
Sân; sân nhà; sân vườn; khuôn viên
A courtyard or yard in front of the main house, generally referring to an enclosed outdoor space.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 庭院
tíng
庭
yuàn
院
Các từ liên quan
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 廷, 閮, 𠩢, 𨓀, 𨓍, 𫷳, 𮞔
- Hình thái radical:
- ⿸,广,廷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ一丨一フ丶
