Bản dịch của từ 廉 trong tiếng Việt và Anh
廉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
廉(Tính từ)
Rẻ; thấp (giá)
Cheap; low-priced
价钱低;便宜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Liêm khiết; liêm chính; trong sạch
Honest; incorruptible; upright (free from corruption)
廉洁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
廉(Danh từ)
Họ Liêm
Lián — a Chinese surname (Lián)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 㢘, 亷, 槏, 磏, 𠪊, 𠪕, 𢉧, 𢋯, 𤎉, 𠔳, 廉
- Hình thái radical:
- ⿸,广,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 廉 mang nghĩa về sự trong sạch, liêm chính, hình thành từ bộ 广 (nhà mái lợp), thêm兼 tượng trưng cho sự kết hợp đồng đều, minh bạch. Bạn có thể tưởng tượng một ngôi nhà mùa hè dưới ánh nắng gay gắt (兼 cũng liên quan đến 'hè') nhưng vẫn giữ được sự yên tĩnh, sạch sẽ — đó chính là sự 'liêm khiết'. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 廉 với các chữ cùng bộ广 như 廟, 廠 do nét tương tự, cũng như hay quên thứ tự nét tạo ảnh hưởng đến độ gọn đẹp chữ viết. Ngoài ra, 廉 thường xuất hiện trong các từ phức như 廉价 (giá rẻ) hay 廉洁 (liêm khiết), ít dùng đơn lẻ nên người Việt thường có xu hướng dịch từng âm mà quên ý tổng thể, dẫn đến cách hiểu sai hoặc câu văn máy móc. Phát âm chuẩn là lián (liêm) với âm l điển hình và thanh âm cao trầm (âm 2 - sắc xuôi), tránh nhầm với âm 'liǎn' hay các từ đồng âm khác. Một mẹo nhớ đơn giản: 'Hãy giữ tính liêm chính như giữ ngôi nhà dưới ánh nắng hè oi bức – tuy thử thách nhưng vẫn trong sạch sáng sủa!' Giữ được hình ảnh này trong đầu, bạn sẽ nhớ nét và ý của 廉 nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Từ 廉 có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi lại trong 《說文解字》 với nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'góc cạnh'. Ý nghĩa của 廉 không chỉ đơn thuần là chỉ vị trí mà còn biểu thị sự trong sạch, tiết kiệm và nghiêm túc. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện các giá trị đạo đức trong xã hội hiện đại.
Hán tự 廉 mang nghĩa về sự trong sạch, liêm chính, hình thành từ bộ 广 (nhà mái lợp), thêm兼 tượng trưng cho sự kết hợp đồng đều, minh bạch. Bạn có thể tưởng tượng một ngôi nhà mùa hè dưới ánh nắng gay gắt (兼 cũng liên quan đến 'hè') nhưng vẫn giữ được sự yên tĩnh, sạch sẽ — đó chính là sự 'liêm khiết'. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 廉 với các chữ cùng bộ广 như 廟, 廠 do nét tương tự, cũng như hay quên thứ tự nét tạo ảnh hưởng đến độ gọn đẹp chữ viết. Ngoài ra, 廉 thường xuất hiện trong các từ phức như 廉价 (giá rẻ) hay 廉洁 (liêm khiết), ít dùng đơn lẻ nên người Việt thường có xu hướng dịch từng âm mà quên ý tổng thể, dẫn đến cách hiểu sai hoặc câu văn máy móc. Phát âm chuẩn là lián (liêm) với âm l điển hình và thanh âm cao trầm (âm 2 - sắc xuôi), tránh nhầm với âm 'liǎn' hay các từ đồng âm khác. Một mẹo nhớ đơn giản: 'Hãy giữ tính liêm chính như giữ ngôi nhà dưới ánh nắng hè oi bức – tuy thử thách nhưng vẫn trong sạch sáng sủa!' Giữ được hình ảnh này trong đầu, bạn sẽ nhớ nét và ý của 廉 nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Từ 廉 có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi lại trong 《說文解字》 với nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'góc cạnh'. Ý nghĩa của 廉 không chỉ đơn thuần là chỉ vị trí mà còn biểu thị sự trong sạch, tiết kiệm và nghiêm túc. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện các giá trị đạo đức trong xã hội hiện đại.
