Bản dịch của từ 弔 trong tiếng Việt và Anh
弔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | d | iao | thanh huyền |
弔(Động từ)
Treo lên, treo lên để trưng bày hoặc trang trí
Hang
懸掛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm kiếm, theo đuổi danh tiếng hoặc điều gì đó
Seek for
求取。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lấy ra, rút ra (như rút hồ sơ, tài liệu)
Draw out
提取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thăm hỏi, chia buồn, an ủi người gặp khó khăn hay mất mát
Condole
引申爲慰問
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhớ lại, tưởng niệm những chuyện xưa, hoài niệm quá khứ
Visit and ponder
憑弔;傷懷往事。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình tượng chữ khắc trên xương, tượng hình người cầm cung tên để đi săn, liên tưởng đến việc người xưa dùng cung tên để bảo vệ xác chết khỏi thú dữ, từ đó nghĩa gốc là thương tiếc người đã khuất)
(會意。甲骨文字形,象人持弋射矰(zēng)繳之形。古人死而不葬,只是放在荒野裏用柴薪蓋着,但怕禽獸要來吃,連送喪的親友都帶着弓箭前來幫助驅除。本義:悼念死者)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thương tiếc, tưởng nhớ người đã mất (như khi đi đám tang, người thân mang cung tên để xua đuổi thú dữ)
Mourn
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong chơi bài, dùng một lá hoặc nhóm lá đặc biệt để ép đối phương ra bài
Use special card(s) to force opponent
在牌戲中迫使對手方出牌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rơi xuống, rớt xuống (cách viết khác của '掉')
Fall
通“掉”。落下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
弔(Tính từ)
Buồn bã, thương xót, cảm thông sâu sắc
Sad
哀傷,悲憫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tốt, thiện, có đức hạnh
Good
善;良好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
- Các biến thể:
- 吊, 𢎣, 𢎨, 𢎱, 𨑩, 𨒝
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 弔 (điếu) tưởng chừng đơn giản với vài nét cơ bản nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc: tưởng tượng hình ảnh một người đang cúi đầu tiễn biệt tại lỗ mộ – đường nét cong như cung tên (弓) chìa ra như lời tiễn biệt cuối cùng. Mẹo nhớ vui nhộn là hình dung miệng kêu hè oi bức (口 + 夏) trong lúc thầm thì lời chia buồn. Người Việt học thường nhầm lẫn 弔 với các chữ có bộ 弓 như 弱 hay 弧 do cấu trúc hơi giống, và khó dùng đúng trong các từ như 弔祭 (điếu tế), 弔慰 (điếu ủi), bởi thường dịch từ ngữ Việt sang Trung từng chữ làm câu văn kém tự nhiên. Phát âm chuẩn là điếu, pinyin tiɑu˥˧ với thanh điệu lên xuống, dễ nhầm với từ có thanh điệu gần giống như shā, nên nhớ kỹ âm điệu và tránh đọc nhầm. Những biến thể nhỏ trong nét và thứ tự nét cũng là điểm cần chú ý để tránh viết sai. Hãy tưởng tượng bạn đang gửi lời an ủi qua từng nét vẽ, mỗi nét là một lời chia sẻ chân thành, sẽ giúp bạn nhớ lâu và dùng đúng cách.
Từ '弔' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'hỏi về cái chết'. Theo 《說文解字》, nó diễn tả việc người ta mang lòng thương xót đến người đã khuất. Lịch sử từ này phản ánh truyền thống tang lễ, nơi mọi người thể hiện sự tôn kính và cảm thông. Ngày nay, '弔' được dùng để chỉ hành động viếng và chia buồn, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của nó.
Chữ Hán 弔 (điếu) tưởng chừng đơn giản với vài nét cơ bản nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc: tưởng tượng hình ảnh một người đang cúi đầu tiễn biệt tại lỗ mộ – đường nét cong như cung tên (弓) chìa ra như lời tiễn biệt cuối cùng. Mẹo nhớ vui nhộn là hình dung miệng kêu hè oi bức (口 + 夏) trong lúc thầm thì lời chia buồn. Người Việt học thường nhầm lẫn 弔 với các chữ có bộ 弓 như 弱 hay 弧 do cấu trúc hơi giống, và khó dùng đúng trong các từ như 弔祭 (điếu tế), 弔慰 (điếu ủi), bởi thường dịch từ ngữ Việt sang Trung từng chữ làm câu văn kém tự nhiên. Phát âm chuẩn là điếu, pinyin tiɑu˥˧ với thanh điệu lên xuống, dễ nhầm với từ có thanh điệu gần giống như shā, nên nhớ kỹ âm điệu và tránh đọc nhầm. Những biến thể nhỏ trong nét và thứ tự nét cũng là điểm cần chú ý để tránh viết sai. Hãy tưởng tượng bạn đang gửi lời an ủi qua từng nét vẽ, mỗi nét là một lời chia sẻ chân thành, sẽ giúp bạn nhớ lâu và dùng đúng cách.
Từ '弔' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'hỏi về cái chết'. Theo 《說文解字》, nó diễn tả việc người ta mang lòng thương xót đến người đã khuất. Lịch sử từ này phản ánh truyền thống tang lễ, nơi mọi người thể hiện sự tôn kính và cảm thông. Ngày nay, '弔' được dùng để chỉ hành động viếng và chia buồn, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của nó.
