Bản dịch của từ 弗里曼 trong tiếng Việt và Anh
弗里曼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
弗里曼(Danh từ)
【fú lǐ màn】
01
Freeman (tên riêng)
Freeman, a transliteration of the English personal name 'Freeman'
英文名Freeman的音译
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弗里曼
fú
弗
lǐ
里
màn
曼
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 怫, 𢎵, 𢏍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ丨
