Bản dịch của từ 弹簧锁钥匙 trong tiếng Việt và Anh
弹簧锁钥匙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹簧锁钥匙(Danh từ)
【tán huáng suǒ yào shi】
01
Chìa khóa của loại khóa lò xo (Đồ đạc trong nhà)
Key for a spring lock (a type of mechanical lock commonly used in household furniture)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹簧锁钥匙
tán
弹
huáng
簧
suǒ
锁
yuè
钥
shi
匙
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
