Bản dịch của từ 强瞿 trong tiếng Việt và Anh
强瞿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
强瞿(Danh từ)
【qiáng qú】
01
Tên khác của cây/hoa loa kèn (bách hợp); tức là bách hợp, hoa bồng bông trắng thơm
An alternate name for the lily (Lilium), i.e. the lily flower (baihe)
百合的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强瞿
qiáng
强
qú
瞿
Các từ liên quan
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˊ, ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,虽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
