Bản dịch của từ 彭博 trong tiếng Việt và Anh
彭博
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
彭博(Danh từ)
【péng bó】
01
Bloomberg
Bloomberg, a global financial and media company
布隆伯格(姓名)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Michael Bloomberg (sinh 1942) — tỷ phú, doanh nhân, chính trị gia và nhà từ thiện người Mỹ.
Michael Bloomberg (born 1942), an American billionaire businessman, politician, and philanthropist.
迈克尔·布隆伯格(Michael Bloomberg,1942-),美国亿万富翁、商人、政治家和慈善家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彭博
péng
彭
bó
博
- Bính âm:
- 【Péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
