Bản dịch của từ 影戏 trong tiếng Việt và Anh
影戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
影戏(Danh từ)
【yǐng xì】
01
Điện ảnh; phim
Shadow play; film; cinema
电影
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bì ảnh kịch; kịch đèn chiếu
Shadow puppet play; traditional Chinese puppet theatre using shadows
皮影戏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 影戏
yǐng
影
xì
戏
Các từ liên quan
影业
影书
影事
影从
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 景, 𢒬
- Hình thái radical:
- ⿰,景,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ
