Bản dịch của từ 役人 trong tiếng Việt và Anh
役人

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
役人(Danh từ)
1.供役使的人。
Người được sai khiến, người phục vụ hoặc làm thuê để phục vụ công việc (tương tự: đầy tớ, tùy dịch)
A person employed to perform tasks or serve; a servant or laborer put to use
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
2.役使人。
Người sai khiến, người quản thúc hoặc người được dùng làm việc (thời xưa hay trong văn viết)
A person employed to do work or to be set to perform tasks; someone who is made to serve/work
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
3.犹役户。
Người lính phiên (người làm dịch vụ/đóng thuế lao dịch theo hộ), tức “役户” — hộ hoặc cá nhân phải nộp lao dịch/thuế trừ thời TQ cổ
A person or household obligated to perform corvée labor or state service (i.e., a 役户 — corvée/tributary household in historical China)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 役人
yì
役
rén
人
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 伇, 𠈧, 𠈿
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフフ丶
