Bản dịch của từ 役力 trong tiếng Việt và Anh

役力

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

役力(Động từ)

yì lì
01

犹效力。

Có tác dụng như “效力” — phát huy hiệu lực, có hiệu quả pháp lý/hiệu nghiệm

To have effect; to be effective (same as 效力)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 役力

Các từ liên quan

役丁
役事
役人
役令
役作
力不从愿
力不胜任
役
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
伇, 𠈧, 𠈿
Hình thái radical:
⿰,彳,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフフ丶