Bản dịch của từ 彼 trong tiếng Việt và Anh
彼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
彼(Danh từ)
那; 那个
Đó; kia; cái kia; cái đó
That; that one/place (distal demonstrative)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
对方
Bên kia; đối phương
The other side; the other party; that person/place over there
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 彼 mang hình dáng gồm bộ 彳 tượng trưng cho bước chân và bộ 皮 như một lớp da mỏng, bạn hãy tưởng tượng 'người kia đang bước qua con đường có làn da mềm'—gợi nhớ nghĩa 'bên kia' hay 'đối phương' rất dễ dàng. Việt Nam thường nhầm lẫn 彼 với các chữ cùng bộ 彳 như 徳, 行 do nét gần giống, hoặc dùng sai trong cụm từ bởi từ này khá cổ điển và hiếm khi xuất hiện trong từ ghép hiện đại. Khi phát âm, 彼 đọc là bǐ (pinyin có sắc, âm b huyền), không nên nhầm lẫn với phát âm bì hay bǐ khác có âm điệu tương tự trong chữ khác. Chú ý không dịch nghĩa từng chữ tiếng Việt sang tiếng Trung một cách máy móc do 彼 thường dùng trong ngữ cảnh biểu thị khoảng cách hay đối tượng xa, ví dụ trong cụm từ 彼此 (bǐcǐ - đôi bên, lẫn nhau) rất phổ biến nhưng lại dễ bị dịch sai. Bí quyết nhớ nhẹ nhàng: hãy tưởng tượng '彼' như một người đang bước chân đi sang 'bên kia (彼岸)' dưới ánh nắng mềm mại, lưu lại hình ảnh này là dễ dàng nhận ra chữ và nghĩa trong mọi tình huống học tập.
Từ 彼 có nguồn gốc từ《說文解字》với nghĩa là 'đi đến một nơi nào đó' và được cấu thành từ bộ '彳' và âm '皮'. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người khác. Ngày nay, 彼 phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa 'anh ấy, cô ấy' và được phát âm là 'bỉ' trong tiếng Việt.
Hán tự 彼 mang hình dáng gồm bộ 彳 tượng trưng cho bước chân và bộ 皮 như một lớp da mỏng, bạn hãy tưởng tượng 'người kia đang bước qua con đường có làn da mềm'—gợi nhớ nghĩa 'bên kia' hay 'đối phương' rất dễ dàng. Việt Nam thường nhầm lẫn 彼 với các chữ cùng bộ 彳 như 徳, 行 do nét gần giống, hoặc dùng sai trong cụm từ bởi từ này khá cổ điển và hiếm khi xuất hiện trong từ ghép hiện đại. Khi phát âm, 彼 đọc là bǐ (pinyin có sắc, âm b huyền), không nên nhầm lẫn với phát âm bì hay bǐ khác có âm điệu tương tự trong chữ khác. Chú ý không dịch nghĩa từng chữ tiếng Việt sang tiếng Trung một cách máy móc do 彼 thường dùng trong ngữ cảnh biểu thị khoảng cách hay đối tượng xa, ví dụ trong cụm từ 彼此 (bǐcǐ - đôi bên, lẫn nhau) rất phổ biến nhưng lại dễ bị dịch sai. Bí quyết nhớ nhẹ nhàng: hãy tưởng tượng '彼' như một người đang bước chân đi sang 'bên kia (彼岸)' dưới ánh nắng mềm mại, lưu lại hình ảnh này là dễ dàng nhận ra chữ và nghĩa trong mọi tình huống học tập.
Từ 彼 có nguồn gốc từ《說文解字》với nghĩa là 'đi đến một nơi nào đó' và được cấu thành từ bộ '彳' và âm '皮'. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người khác. Ngày nay, 彼 phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa 'anh ấy, cô ấy' và được phát âm là 'bỉ' trong tiếng Việt.
