Bản dịch của từ 得胜褂 trong tiếng Việt và Anh
得胜褂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜ˙ | d | e | thanh nhẹ |
Děi | ㄉㄟˇ | d | ei | thanh hỏi |
得胜褂(Danh từ)
【dé shèng guà】
01
马褂的一种。清代服饰。
Một loại áo khoác truyền thống của triều đại nhà Thanh.
A type of traditional coat from the Qing dynasty.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 得胜褂
dé
得
shèng
胜
guà
褂
Các từ liên quan
得一
得一元宝
得一望十
得一知己,死可无恨
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
褂子
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜ˙, ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
- Các biến thể:
- 㝵, 㝶, 䙸, 𠊚, 𠭁, 𢔨, 𢔶, 𧴫, 䙷
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,㝵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ一一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
