Bản dịch của từ 微权 trong tiếng Việt và Anh
微权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
微权(Danh từ)
【wēi quán】
01
Mưu lược nhỏ; thủ đoạn, kế sách tinh vi và linh hoạt (những âm mưu, cơ biến khéo léo).
Subtle scheming; crafty stratagems or nimble tactical maneuvers.
谓权谋,机变。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微权
wēi
微
quán
权
Các từ liên quan
微不足道
微与
微乎其微
微事
权与
权且
权义
权书
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
