Bản dịch của từ 忀 trong tiếng Việt và Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Động từ)

xiāng
01

Luyên thuyên (nói huyên thuyên, lải nhải)

To ramble; chatter on or prattle (talk at length in a trivial or aimless way)

闲逛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi dạo

To stroll; to take a leisurely walk

漫步

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

忀
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰彳襄
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép