Bản dịch của từ 忀 trong tiếng Việt và Anh
忀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
忀(Động từ)
Luyên thuyên (nói huyên thuyên, lải nhải)
To ramble; chatter on or prattle (talk at length in a trivial or aimless way)
闲逛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi dạo
To stroll; to take a leisurely walk
漫步
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 躟
- Hình thái radical:
- ⿰彳襄
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 忀 có hình dáng ghép từ bộ 彳 (bộ xích, chỉ hành động) và chữ 襄 (hình ảnh miệng hé – 夏) tạo nên dáng một người đang mở miệng nói giữa trời hè oi bức – giúp bạn nhớ nét chữ qua hình ảnh sống động, dễ gợi nhớ. Người học tiếng Trung dễ nhầm 忀 với các chữ gần giống cùng bộ 彳 như 待 hay 彴 do nét viết phức tạp và gần giống về bộ thành phần. Đồng thời, 忀 là chữ ít gặp, hiếm khi có mặt trong từ ghép phổ biến, nên đừng bối rối khi không thấy nó trong từ điển từ vựng thường ngày. Về phát âm, 忀 được đọc là xiāng (ɕiɑŋ˥) với thanh cao, dễ bị nhầm với các âm tương đồng trong tiếng Hoa như shā, siong hay soeng do tiếng Việt không có thanh điệu giống hệt. Lời khuyên là nên luyện nghe và phát âm chuẩn pinyin để tránh phát âm sai và gây hiểu nhầm. Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện trong một buổi trưa hè với người bạn ‘xưa’ (xiang) để ghi nhớ âm thanh và nghĩa chữ 忀 – một mánh ghi nhớ hài hước, vừa thân quen vừa thiết thực.
Từ 忀 có nguồn gốc từ chữ Hán với âm đọc là ‘ɕiɑŋ˥’. Chữ này biểu thị các khái niệm liên quan đến cảm xúc và tinh thần. Trong lịch sử, nó được sử dụng để thể hiện tâm trạng và cảm giác, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ. Ngày nay, chữ 忀 thường xuất hiện trong các văn bản mô tả cảm xúc trong văn hóa Trung Quốc.
Chữ 忀 có hình dáng ghép từ bộ 彳 (bộ xích, chỉ hành động) và chữ 襄 (hình ảnh miệng hé – 夏) tạo nên dáng một người đang mở miệng nói giữa trời hè oi bức – giúp bạn nhớ nét chữ qua hình ảnh sống động, dễ gợi nhớ. Người học tiếng Trung dễ nhầm 忀 với các chữ gần giống cùng bộ 彳 như 待 hay 彴 do nét viết phức tạp và gần giống về bộ thành phần. Đồng thời, 忀 là chữ ít gặp, hiếm khi có mặt trong từ ghép phổ biến, nên đừng bối rối khi không thấy nó trong từ điển từ vựng thường ngày. Về phát âm, 忀 được đọc là xiāng (ɕiɑŋ˥) với thanh cao, dễ bị nhầm với các âm tương đồng trong tiếng Hoa như shā, siong hay soeng do tiếng Việt không có thanh điệu giống hệt. Lời khuyên là nên luyện nghe và phát âm chuẩn pinyin để tránh phát âm sai và gây hiểu nhầm. Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện trong một buổi trưa hè với người bạn ‘xưa’ (xiang) để ghi nhớ âm thanh và nghĩa chữ 忀 – một mánh ghi nhớ hài hước, vừa thân quen vừa thiết thực.
Từ 忀 có nguồn gốc từ chữ Hán với âm đọc là ‘ɕiɑŋ˥’. Chữ này biểu thị các khái niệm liên quan đến cảm xúc và tinh thần. Trong lịch sử, nó được sử dụng để thể hiện tâm trạng và cảm giác, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ. Ngày nay, chữ 忀 thường xuất hiện trong các văn bản mô tả cảm xúc trong văn hóa Trung Quốc.
