Bản dịch của từ 心不在 trong tiếng Việt và Anh
心不在
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心不在(Danh từ)
【xīn bù zài】
01
Lòng dạ không chú ý vào; Không tập trung; không chú ý
A state of being absent-minded or not focused on the current task; distracted and unable to concentrate.
心不在是指一个人没有专注于当前的事情,心思游离,无法集中注意力。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心不在
xīn
心
bù
不
zài
在
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
