Bản dịch của từ 心肝宝贝 trong tiếng Việt và Anh

心肝宝贝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心肝宝贝(Danh từ)

xīn gān bǎo bèi
01

亲爱的

Bảo bối

Darling; beloved treasure; sweetheart

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

亲爱的(通常指某人的孩子)

Con cưng

A beloved precious person, often referring to a cherished child or darling

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心肝宝贝

xīn

gān

bǎo

bèi

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
宝业
宝中铁路
宝书
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2