Bản dịch của từ 心肺复苏术 trong tiếng Việt và Anh

心肺复苏术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心肺复苏术(Danh từ)

xīn fèi fù sū shù
01

在心脏骤停或呼吸停止时,通过人工呼吸和胸外按压恢复心脏和呼吸的急救技术。

Hồi sức tim phổi (quá trình cứu sống khi ngừng tim)

Cardiopulmonary resuscitation (CPR), an emergency procedure combining artificial ventilation and chest compressions to restore heart and breathing function during cardiac or respiratory arrest.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心肺复苏术

xīn

fèi

shù

心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2