Bản dịch của từ 忒忒 trong tiếng Việt và Anh
忒忒
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tēi | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
忒忒(Thán từ)
【tuī tuī】
01
Từ tượng thanh mô tả tim hoặc cơ bắp nhảy/đập bất thường; giống âm “thịch thịch”/“bồn chồn trong ngực”.
Onomatopoeia describing an abnormal or noticeable thudding/palpitating of the heart or muscles (like “thump-thump”), expressing uneasy or irregular beats.
象声词。常用以形容心脏或肌肉的异常跳动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忒忒
tè
忒
tè
忒
- Bính âm:
- 【tēi】【ㄊㄜˋ, ㄊㄟ】【THẮC】
- Các biến thể:
- 𢘋
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丶丶フ丶
