Bản dịch của từ 志 trong tiếng Việt và Anh
志

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
志(Danh từ)
文字记录
Chí (bản ghi; văn bản; hồ sơ; biên niên sử)
Gazette; local chronicle; written record (official/local annals)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
记号; 标志
Ký hiệu; đánh dấu; dấu hiệu; biểu tượng
Mark; sign; symbol; indication
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
志向;志愿
Chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí
Ambition; aspiration; will (one's aims or determination)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
志(Động từ)
称轻重;量长短、多少
Cân; đong; đo; đếm
To weigh; to measure weight/quantity (weighing or measuring by scale)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
记
Nhớ; ghi nhớ
To remember; to bear in mind (often with strong or lasting intent)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
- Hình thái radical:
- ⿱,士,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 志 gồm bộ士 (thị, nghĩa là người có sĩ khí) và tâm (心) phía dưới, tượng trưng cho tấm lòng chứa đựng ý chí, nguyện vọng sâu sắc. Hãy tưởng tượng 'một chiến sĩ (士) giữ trái tim (心) nóng bỏng của mình để kiên định chí hướng', vậy là bạn nhớ ngay phong cách của chữ này! Người Việt thường nhầm với các chữ gần giống bộ tâm như 怒, 想 vì số nét và bộ phận khá giống, nên dễ đọc sai hoặc viết sai. Ngoài ra, 志 ít khi lẻ tẻ mà thường xuất hiện trong từ ghép mang nghĩa liên quan đến ý chí, chí hướng như 志气 (chí khí), 志愿 (nguyện vọng), tạo nên điểm nhấn trong học từ vựng. Về phát âm, 志 đọc là zhì (tứ âm điệu), chú ý tránh nhầm với những từ đồng âm thanh khác hoặc biến thể đọc trong tiếng Nhật, tiếng Hàn. Thủ thuật hay là nhớ chữ 志 như 'chữ tâm cố chấp của sĩ tử', giúp bạn vừa thuộc hình vừa hiểu nghĩa rất nhanh, tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung gây ra lỗi ngữ pháp, vốn là sai lầm điển hình khi học tiếng Trung. Hãy nhớ, luyện viết đúng thứ tự nét 一丨一丶フ丶丶, vừa đúng chữ vừa đẹp chữ, tạo tâm thế học tập chữ Hán thật tự tin nhé!
Từ 志 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'ý'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ '心' (tâm) và âm '之'. Suốt lịch sử, 志 không chỉ gắn liền với việc ghi nhớ mà còn thể hiện khát vọng và mục tiêu. Ngày nay, 志 được hiểu là 'chí hướng', thể hiện sự quyết tâm và định hướng trong cuộc sống.
Chữ 志 gồm bộ士 (thị, nghĩa là người có sĩ khí) và tâm (心) phía dưới, tượng trưng cho tấm lòng chứa đựng ý chí, nguyện vọng sâu sắc. Hãy tưởng tượng 'một chiến sĩ (士) giữ trái tim (心) nóng bỏng của mình để kiên định chí hướng', vậy là bạn nhớ ngay phong cách của chữ này! Người Việt thường nhầm với các chữ gần giống bộ tâm như 怒, 想 vì số nét và bộ phận khá giống, nên dễ đọc sai hoặc viết sai. Ngoài ra, 志 ít khi lẻ tẻ mà thường xuất hiện trong từ ghép mang nghĩa liên quan đến ý chí, chí hướng như 志气 (chí khí), 志愿 (nguyện vọng), tạo nên điểm nhấn trong học từ vựng. Về phát âm, 志 đọc là zhì (tứ âm điệu), chú ý tránh nhầm với những từ đồng âm thanh khác hoặc biến thể đọc trong tiếng Nhật, tiếng Hàn. Thủ thuật hay là nhớ chữ 志 như 'chữ tâm cố chấp của sĩ tử', giúp bạn vừa thuộc hình vừa hiểu nghĩa rất nhanh, tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung gây ra lỗi ngữ pháp, vốn là sai lầm điển hình khi học tiếng Trung. Hãy nhớ, luyện viết đúng thứ tự nét 一丨一丶フ丶丶, vừa đúng chữ vừa đẹp chữ, tạo tâm thế học tập chữ Hán thật tự tin nhé!
Từ 志 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'ý'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ bộ '心' (tâm) và âm '之'. Suốt lịch sử, 志 không chỉ gắn liền với việc ghi nhớ mà còn thể hiện khát vọng và mục tiêu. Ngày nay, 志 được hiểu là 'chí hướng', thể hiện sự quyết tâm và định hướng trong cuộc sống.
