Bản dịch của từ 快递 trong tiếng Việt và Anh
快递
Danh từ Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
快递(Danh từ)
【kuài dì】
01
Hàng online; hàng chuyển phát nhanh
Express delivery service; fast shipping of goods
快速递送的货
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
快递(Động từ)
【kuài dì】
01
Chuyển phát nhanh; giao hàng; giao đồ
Express delivery service handled by specialized couriers for fast shipment of items.
由专门邮递员负责的快速递送服务
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 快递
kuài
快
dì
递
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 駃, 𢘦, 筷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,夬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
