Bản dịch của từ 忿 trong tiếng Việt và Anh
忿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
忿(Động từ)
同'愤'
Phẫn nộ; căm phẫn; giận; căm giận; tức tối
Indignant; resentful; angry (strong sense of moral outrage)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
见〖不忿〗、〖气不忿儿〗
Bực tức trong lòng; tức anh ách
Resentment; inward anger, feeling aggrieved
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 賁
- Hình thái radical:
- ⿱,分,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 忿 (phẫn) đem lại hình ảnh dễ nhớ khi bạn tưởng tượng một cái miệng (口) đang nóng giận trong mùa hè oi bức (夏), phản ánh cảm xúc tức giận mạnh mẽ. Thành phần 分 ghép với 心 làm bật lên tâm trạng nóng nảy, bực tức. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 忿 với các chữ cùng bộ tâm như 怺, 忎 hoặc 愆 vì nét tương tự và dễ sai stroke order. Đặc biệt, 忿 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến nên khó nhớ và thường dịch sai khi học viên Việt thường dịch từng chữ dẫn đến cụm từ như 'phẫn hận' thành 'tức giận' gây sai lệch ý nghĩa tinh tế. Về phát âm, 忿 đọc là fèn (fēn, thanh 4) – phát âm giống 'phẫn' tiếng Việt, nhưng cần lưu ý không nhầm với fan (phàm) hay fon tương tự tiếng Quảng Đông. Ngoài ra, cung cấp phiên âm IPA và biến thể ngày xưa giúp bạn hiểu rõ sự phát triển chữ. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ: miệng nóng bức mùa hè vì lòng phẫn nộ, vậy là bạn đã ghi nhớ 忿 cực kỳ sâu sắc!
Từ 忿 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'nỗi tức giận'. Chữ này bao gồm bộ 'tâm' (心) biểu thị cảm xúc và âm tiết 'phân'. Lịch sử cho thấy, 忿 không chỉ đơn thuần là sự tức giận mà còn mang ý nghĩa về sự bức xúc, phản ánh sự nóng nảy trong tâm trạng con người. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
Hán tự 忿 (phẫn) đem lại hình ảnh dễ nhớ khi bạn tưởng tượng một cái miệng (口) đang nóng giận trong mùa hè oi bức (夏), phản ánh cảm xúc tức giận mạnh mẽ. Thành phần 分 ghép với 心 làm bật lên tâm trạng nóng nảy, bực tức. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 忿 với các chữ cùng bộ tâm như 怺, 忎 hoặc 愆 vì nét tương tự và dễ sai stroke order. Đặc biệt, 忿 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến nên khó nhớ và thường dịch sai khi học viên Việt thường dịch từng chữ dẫn đến cụm từ như 'phẫn hận' thành 'tức giận' gây sai lệch ý nghĩa tinh tế. Về phát âm, 忿 đọc là fèn (fēn, thanh 4) – phát âm giống 'phẫn' tiếng Việt, nhưng cần lưu ý không nhầm với fan (phàm) hay fon tương tự tiếng Quảng Đông. Ngoài ra, cung cấp phiên âm IPA và biến thể ngày xưa giúp bạn hiểu rõ sự phát triển chữ. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ: miệng nóng bức mùa hè vì lòng phẫn nộ, vậy là bạn đã ghi nhớ 忿 cực kỳ sâu sắc!
Từ 忿 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'nỗi tức giận'. Chữ này bao gồm bộ 'tâm' (心) biểu thị cảm xúc và âm tiết 'phân'. Lịch sử cho thấy, 忿 không chỉ đơn thuần là sự tức giận mà còn mang ý nghĩa về sự bức xúc, phản ánh sự nóng nảy trong tâm trạng con người. Ngày nay, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
