Bản dịch của từ 怒 trong tiếng Việt và Anh
怒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | n | u | thanh huyền |
怒(Động từ)
Phẫn nộ; tức giận; bực tức; tức; bực; cáu
Anger; to be angry; indignation
愤怒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
怒(Tính từ)
Tức giận; giẫn giữ
Angry; furious; enraged
气愤;生气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dữ dội; mạnh mẽ (khí thế)
Vigorous; flourishing; in full bloom (describing vigorous momentum or abundant blossoming)
形容气势很盛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
怒(Trạng từ)
Mạnh mẽ; hung dữ; quyết liệt
Fierce; furious; intense (showing strong force or anger)
强的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
- Các biến thể:
- 㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 怒 mang nghĩa 'giận dữ', hình ảnh dễ nhớ như một gương mặt chứa 'miệng' (口) đang nói lớn trong tiết trời 'hè oi bức' (夏), biểu thị sự bực tức bùng nổ trong lòng. Bạn học Việt hay nhầm lẫn 怒 với các chữ cùng bộ tâm (忄) như 患 hay 悊 do cấu trúc gần giống và nhiều nét phức tạp, lại ít gặp trong từ vựng phổ thông khiến việc luyện viết dễ sai stroke order (cách viết nét). Âm đọc chuẩn là nù (pinyin: nù, thanh sắc), nên tránh nhầm với các âm tương tự như nǔ (努 - cố gắng) hoặc nǚ (女 - nữ), vốn có cách viết và nghĩa rất khác nhau. Đồng thời, các cụm từ thường gặp như 怒气冲冲 (nộ khí chōng chōng) hay 怒发冲冠 (nộ phát chōng guān) giúp dễ dàng ghi nhớ nghĩa và ngữ cảnh dùng. Khi dịch tiếng Việt sang Trung, tránh dịch từng từ gây câu chữ gượng gạo, hãy nắm bắt sắc thái 'nộ' để câu văn trôi chảy. Mẹo nhỏ: tưởng tượng bạn đang 'nổi nóng đến mức tóc dựng đối diện nón' (怒发冲冠) thì chữ 怒 sẽ mãi không bị quên!
Nguồn gốc của từ '怒' (nộ) bắt nguồn từ '恚', thể hiện cảm xúc giận dữ. Theo từ điển '《說文解字》', chữ này kết hợp hình ảnh trái tim và âm thanh của từ '奴'. Lịch sử chữ viết cho thấy chữ '怒' được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Trung Hoa để diễn đạt sự tức giận. Ngày nay, '怒' vẫn mang ý nghĩa tương tự trong tiếng Trung hiện đại.
Hán tự 怒 mang nghĩa 'giận dữ', hình ảnh dễ nhớ như một gương mặt chứa 'miệng' (口) đang nói lớn trong tiết trời 'hè oi bức' (夏), biểu thị sự bực tức bùng nổ trong lòng. Bạn học Việt hay nhầm lẫn 怒 với các chữ cùng bộ tâm (忄) như 患 hay 悊 do cấu trúc gần giống và nhiều nét phức tạp, lại ít gặp trong từ vựng phổ thông khiến việc luyện viết dễ sai stroke order (cách viết nét). Âm đọc chuẩn là nù (pinyin: nù, thanh sắc), nên tránh nhầm với các âm tương tự như nǔ (努 - cố gắng) hoặc nǚ (女 - nữ), vốn có cách viết và nghĩa rất khác nhau. Đồng thời, các cụm từ thường gặp như 怒气冲冲 (nộ khí chōng chōng) hay 怒发冲冠 (nộ phát chōng guān) giúp dễ dàng ghi nhớ nghĩa và ngữ cảnh dùng. Khi dịch tiếng Việt sang Trung, tránh dịch từng từ gây câu chữ gượng gạo, hãy nắm bắt sắc thái 'nộ' để câu văn trôi chảy. Mẹo nhỏ: tưởng tượng bạn đang 'nổi nóng đến mức tóc dựng đối diện nón' (怒发冲冠) thì chữ 怒 sẽ mãi không bị quên!
Nguồn gốc của từ '怒' (nộ) bắt nguồn từ '恚', thể hiện cảm xúc giận dữ. Theo từ điển '《說文解字》', chữ này kết hợp hình ảnh trái tim và âm thanh của từ '奴'. Lịch sử chữ viết cho thấy chữ '怒' được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Trung Hoa để diễn đạt sự tức giận. Ngày nay, '怒' vẫn mang ý nghĩa tương tự trong tiếng Trung hiện đại.
