Bản dịch của từ 怦然心动 trong tiếng Việt và Anh

怦然心动

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

怦然心动(Thành ngữ)

pēng rán xīn dòng
01

Phấn khích; rung động; tim loạn nhịp

A sudden emotional flutter of the heart, often indicating attraction or being moved.

心突然动了一下, 一般指被吸引、被打动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怦然心动

pēng

rán

xīn

dòng

怦
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Hình thái radical:
⿰,⺖,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丶ノ一丨