Bản dịch của từ 性感 trong tiếng Việt và Anh
性感
Tính từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性感(Tính từ)
【xìng gǎn】
01
Gợi cảm; hấp dẫn; quyến rũ
Having a strong sexual appeal or attractiveness through body shape or attire, enticing the opposite sex.
体形、装束等方面性别特征鲜明,对异性诱惑力强
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
性感(Danh từ)
【xìng gǎn】
01
Sự gợi cảm; sự hấp dẫn; sự quyến rũ
The quality or feeling of being sexually attractive or appealing, often expressed through appearance, style, or behavior.
通过身材、长相、打扮或者行为动作等表现出来的性别特征特别突出、明显的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性感
xìng
性
gǎn
感
Các từ liên quan
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
