Bản dịch của từ 怯怜口 trong tiếng Việt và Anh
怯怜口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
怯怜口(Danh từ)
【qiè lián kǒu】
01
Từ cổ: gọi người nghèo, túng thiếu (các biến thể còn gọi là “怯怜户”) — chỉ hộ gia đình nghèo đói
Archaic noun: a poor or indigent household (also called “怯怜户”)
1.亦称“怯怜户”。
Ví dụ
02
Một tên gọi trong thời Nguyên dùng để chỉ những người sa cơ thất thế, dân cùng khổ (tương tự 'đẳng dân' hoặc 'dân lưu tán')
A historical term (Yuan dynasty) referring to fallen/common people or destitute/populace of low status
2.元代对堕民的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怯怜口
qiè
怯
lián
怜
kǒu
口
Các từ liên quan
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
- Các biến thể:
- 㹤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,去
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一フ丶
