Bản dịch của từ 您好 trong tiếng Việt và Anh
您好
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nín | ㄋㄧㄣˊ | n | in | thanh sắc |
您好(Cụm từ)
【nín hǎo】
01
“你”的敬称,用来打招呼
Xin chào; chào ngài (lễ phép, kính trọng)
A polite and respectful greeting equivalent to 'hello' when addressing someone formally.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 您好
nín
您
hǎo
好
- Bính âm:
- 【nín】【ㄋㄧㄣˊ】【NÂM】
- Các biến thể:
- 你
- Hình thái radical:
- ⿱,你,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨ノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
