Bản dịch của từ 惨白 trong tiếng Việt và Anh
惨白
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎn | ㄘㄢˇ | c | an | thanh hỏi |
惨白(Tính từ)
【cǎn bái】
01
Ảm đạm (cảnh sắc)
Pale and gloomy (describing scenery)
(景色)暗淡而发白
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhợt nhạt; trắng bệch (sắc mặt, dung mạo)
Pale; ghastly; extremely pale complexion
(面容) 苍白
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨白
cǎn
惨
bái
白
- Bính âm:
- 【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
- Các biến thể:
- 慘, 𢡖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
