Bản dịch của từ 慼 trong tiếng Việt và Anh
慼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
慼(Tính từ)
经传皆以戚为之
Theo kinh truyền đều dùng chữ '戚' để biểu thị
In classical texts, '戚' is used to represent this meaning
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
又如:慼貌(忧伤的面色);慼恨(又忧又恨);慼忧(忧伤)
Ví dụ: 慼貌 (vẻ mặt buồn bã); 慼恨 (vừa buồn vừa hận); 慼忧 (nỗi buồn sâu sắc)
Examples: sad expression; sorrow and hatred; deep sorrow
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
忧愁;悲伤
Buồn bã, ưu phiền (như lòng đau như có ai chích vào)
Sad; sorrowful
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 慽, 戚
- Hình thái radical:
- ⿱,戚,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 慼 gồm bộ 心 dưới và chữ 戚 phía trên, hình dung như một trái tim đang trải qua mùa hè oi bức (夏 gần âm với 戚), cảm giác ngột ngạt, bức bối – rất dễ nhớ khi nghĩ đến tâm trạng buồn thương hay đau khổ. Người học tiếng Trung Việt thường nhầm lẫn 慼 với các chữ cùng bộ tâm như 怂, 惣 hoặc 怣 do hình dạng tương đồng và viết nhiều nét, dễ gây lỗi về thứ tự nét. Hơn nữa, 慼 là chữ ít dùng, đặc biệt không có từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ qua hoặc dịch sai khi dịch nghĩa cảm xúc sang tiếng Trung theo kiểu word-by-word, gây ra biểu đạt cứng nhắc. Âm đọc chuẩn là 'qī' (tương tự 'thích' trong tiếng Việt), lưu ý không nhầm với các âm gần như 'shā/sa' hoặc 'sī' để tránh bẫy phát âm. Để nhớ lâu chữ 慼, hình dung trái tim 'thích' chịu đựng nỗi buồn quê hương mùa hè nóng bức, mỗi nét như hơi thở ngạt – từ đó cảm nhận ý nghĩa và tránh nhầm lẫn với các chữ tâm khác.
Nguồn gốc của từ 慼 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'buồn bã' hay 'lo lắng'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'tâm' (心) thể hiện cảm xúc và âm '戚', thể hiện sự khổ đau. Theo 《說文解字》, chữ này được sử dụng để diễn tả nỗi buồn và lo âu trong các văn bản cổ. Ngày nay, 慼 vẫn giữ nguyên ý nghĩa, phản ánh tâm trạng trong giao tiếp.
Chữ 慼 gồm bộ 心 dưới và chữ 戚 phía trên, hình dung như một trái tim đang trải qua mùa hè oi bức (夏 gần âm với 戚), cảm giác ngột ngạt, bức bối – rất dễ nhớ khi nghĩ đến tâm trạng buồn thương hay đau khổ. Người học tiếng Trung Việt thường nhầm lẫn 慼 với các chữ cùng bộ tâm như 怂, 惣 hoặc 怣 do hình dạng tương đồng và viết nhiều nét, dễ gây lỗi về thứ tự nét. Hơn nữa, 慼 là chữ ít dùng, đặc biệt không có từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ qua hoặc dịch sai khi dịch nghĩa cảm xúc sang tiếng Trung theo kiểu word-by-word, gây ra biểu đạt cứng nhắc. Âm đọc chuẩn là 'qī' (tương tự 'thích' trong tiếng Việt), lưu ý không nhầm với các âm gần như 'shā/sa' hoặc 'sī' để tránh bẫy phát âm. Để nhớ lâu chữ 慼, hình dung trái tim 'thích' chịu đựng nỗi buồn quê hương mùa hè nóng bức, mỗi nét như hơi thở ngạt – từ đó cảm nhận ý nghĩa và tránh nhầm lẫn với các chữ tâm khác.
Nguồn gốc của từ 慼 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mang nghĩa 'buồn bã' hay 'lo lắng'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'tâm' (心) thể hiện cảm xúc và âm '戚', thể hiện sự khổ đau. Theo 《說文解字》, chữ này được sử dụng để diễn tả nỗi buồn và lo âu trong các văn bản cổ. Ngày nay, 慼 vẫn giữ nguyên ý nghĩa, phản ánh tâm trạng trong giao tiếp.
