Bản dịch của từ 慼 trong tiếng Việt và Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

(Tính từ)

01

经传皆以戚为之

Theo kinh truyền đều dùng chữ '' để biểu thị

In classical texts, '' is used to represent this meaning

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

又如:慼貌(忧伤的面色);慼恨(又忧又恨);慼忧(忧伤)

Ví dụ: 慼貌 (vẻ mặt buồn bã); 慼恨 (vừa buồn vừa hận); 慼忧 (nỗi buồn sâu sắc)

Examples: sad expression; sorrow and hatred; deep sorrow

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

忧愁;悲伤

Buồn bã, ưu phiền (như lòng đau như có ai chích vào)

Sad; sorrowful

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

慼
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慽, 戚
Hình thái radical:
⿱,戚,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép