Bản dịch của từ 成本 trong tiếng Việt và Anh
成本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成本(Danh từ)
【chéng běn】
01
Giá thành; chi phí
The total expense incurred in producing goods, including material costs and labor wages.
生产产品的费用。包括生产过程中所消耗的生产资料费用和付给劳动者的报酬等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成本
chéng
成
běn
本
Các từ liên quan
成丁
成世
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
