Bản dịch của từ 我 trong tiếng Việt và Anh
我

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我(Đại từ)
Ta; tớ; tôi; tao (tự xưng bản thân mình)
I; me (first-person singular pronoun used to refer to oneself)
称自己
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bên ta; phe ta; nước ta; chúng ta; phía mình
I; me; we (when referring to one's own side or country)
称自己的一方;相当于“我们”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tôi; mình (người nói tự gọi mình)
I; me (the speaker referring to himself/herself)
说话人称自己
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một người nào đó
I; me; oneself (used as the first-person pronoun referring to the speaker or a generic person)
用于“你”“我”对举;泛指许多人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 我 mang nghĩa 'tôi', hình dạng gợi nhớ nét móc cong như tay cầm gươm chứng tỏ sự chủ động cá nhân, nằm giữa các nét thẳng tượng hình bàn tay và thân mình – bạn có thể tưởng tượng 'tôi' là người tự tay cầm lấy mọi chuyện. Người Việt hay nhầm 我 với những chữ có bộ 戈 gần gũi như 戰, 戲 vì nét móc tương tự, nên nhớ “我” đơn giản, không thêm nhiều nét. Từ 我 ít dùng để ghép từ như Việt ngữ, chủ yếu phổ biến trong những cụm quen thuộc như 我们 (chúng tôi), 我见 (tôi thấy), và dễ gặp trong câu thoại hàng ngày. Phát âm 我 là wǒ (wò, ngã) với ngữ điệu sắc (huyền lên), rất khác với âm hán việt 'ngã' tùy trường hợp; tránh nhầm lẫn với wò (窝) hay wū (乌) dễ gây sai nghĩa. Có thể nhớ cách viết theo trình tự bút thuận: móc, ngang, thẳng đứng, móc, rồi dấu chấm cuối. Hãy tưởng tượng “tôi” ấy là người cầm dao, chủ động bước đi – sáng tạo hình ảnh vui nhộn này giúp nhớ chữ 我 không nhầm với những chữ bí hiểm, đồng thời luyện phát âm chuẩn, ngay từ lần đầu tiếp xúc, chúc bạn học vui và nhớ lâu từ 我!
Từ 我 (wǒ) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'tự xưng' hay 'tôi'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu tạo từ các thành phần như 戈 (gậy) và 𠄒, thể hiện sự tự định danh. Trong lịch sử, 我 đã được sử dụng rộng rãi trong văn học và triết học, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và tư duy con người. Ngày nay, 我 vẫn là từ chỉ ngôi thứ nhất phổ biến trong tiếng Trung.
Hán tự 我 mang nghĩa 'tôi', hình dạng gợi nhớ nét móc cong như tay cầm gươm chứng tỏ sự chủ động cá nhân, nằm giữa các nét thẳng tượng hình bàn tay và thân mình – bạn có thể tưởng tượng 'tôi' là người tự tay cầm lấy mọi chuyện. Người Việt hay nhầm 我 với những chữ có bộ 戈 gần gũi như 戰, 戲 vì nét móc tương tự, nên nhớ “我” đơn giản, không thêm nhiều nét. Từ 我 ít dùng để ghép từ như Việt ngữ, chủ yếu phổ biến trong những cụm quen thuộc như 我们 (chúng tôi), 我见 (tôi thấy), và dễ gặp trong câu thoại hàng ngày. Phát âm 我 là wǒ (wò, ngã) với ngữ điệu sắc (huyền lên), rất khác với âm hán việt 'ngã' tùy trường hợp; tránh nhầm lẫn với wò (窝) hay wū (乌) dễ gây sai nghĩa. Có thể nhớ cách viết theo trình tự bút thuận: móc, ngang, thẳng đứng, móc, rồi dấu chấm cuối. Hãy tưởng tượng “tôi” ấy là người cầm dao, chủ động bước đi – sáng tạo hình ảnh vui nhộn này giúp nhớ chữ 我 không nhầm với những chữ bí hiểm, đồng thời luyện phát âm chuẩn, ngay từ lần đầu tiếp xúc, chúc bạn học vui và nhớ lâu từ 我!
Từ 我 (wǒ) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'tự xưng' hay 'tôi'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu tạo từ các thành phần như 戈 (gậy) và 𠄒, thể hiện sự tự định danh. Trong lịch sử, 我 đã được sử dụng rộng rãi trong văn học và triết học, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và tư duy con người. Ngày nay, 我 vẫn là từ chỉ ngôi thứ nhất phổ biến trong tiếng Trung.
