Bản dịch của từ 我介绍一下,这是王经理 trong tiếng Việt và Anh
我介绍一下,这是王经理
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我介绍一下,这是王经理(Cụm từ)
【wǒ jiè shào yī xià , zhè shì wáng jīng lǐ】
01
Tôi xin giới thiệu một chút; đây là giám đốc Vương.
Let me introduce briefly, this is Manager Wang.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我介绍一下,这是王经理
wǒ
我
jiè
介
shào
绍
yī
一
xià
下
,
,
zhè
这
shì
是
wáng
王
jīng
经
lǐ
理
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
