Bản dịch của từ 我去 trong tiếng Việt và Anh
我去
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我去(Cụm từ)
【wǒ qù】
01
Vãi; vãi chưởng; vãi thật
An exclamation expressing surprise, admiration, or disdain; similar to 'damn' or 'wow' in English.
可以表示不满情绪;对人或事不屑一顾;也可以表示惊讶;赞叹;对某人的佩服
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我去
wǒ
我
qù
去
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
