Bản dịch của từ 我爱你 trong tiếng Việt và Anh
我爱你
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我爱你(Cụm từ)
【wǒ ài nǐ】
01
一般用于一人向爱慕的另一个人的感情表达,也可以用于亲人间,是一个人对另一个人的感情表达
Em yêu anh; tớ yêu cậu; anh yêu em; tôi yêu bạn; mình yêu bạn
An expression of deep affection from one person to another, commonly used between lovers or close family members.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我爱你
wǒ
我
ài
爱
nǐ
你
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
