Bản dịch của từ 我行我素 trong tiếng Việt và Anh

我行我素

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我行我素(Thành ngữ)

wǒ xíng wǒ sù
01

不管别人怎么说,我还是照我本来的一套去做

Làm theo ý mình; theo ý mình; ta làm theo ta; chuyện ta ta làm

Doing things according to one's own way regardless of others' opinions; being self-willed or independent in behavior.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我行我素

xíng

Các từ liên quan

我丈
我人
我仪
我们
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1