Bản dịch của từ 扁簪 trong tiếng Việt và Anh

扁簪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

扁簪(Danh từ)

biǎn zān
01

一种略呈扁形的发簪。。如:「她头上别了一个扁簪。」

Một loại trâm cài tóc hơi dẹt (trâm bằng kim loại hoặc ngà), dùng cố định búi tóc; Hán-Việt: 扁簪 (biện trâm)

A slightly flattened hairpin (often metal or ivory) used to secure a hairstyle

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扁簪

biǎn

zān

扁
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
Các biến thể:
褊, 鶣, 𡲜, 匾, 藊, 𠓫, 𡈯
Hình thái radical:
⿸,户,𠕁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4