Bản dịch của từ 扇 trong tiếng Việt và Anh
扇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
扇(Động từ)
Tát; vả; quạt; bạt tai
To slap; to strike with an open hand (e.g., to slap someone across the face)
用手掌打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vỗ cánh; đập cánh; vẫy cánh (chim)
To flap (wings); to beat (wings)
鸟抖动翅膀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kích động; xúi giục; xúi bậy (làm điều xấu)
To instigate; to incite someone to do something (often something bad)
鼓动 (别人做不应该做的事)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quạt
To fan (move a fan or thin object to create airflow); to wave for cooling
摇动扇子或其他薄片,如速空气流动
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,羽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 扇 (phiến) tượng hình rất sinh động, gồm bộ 户 (cửa) và 羽 (lông cánh), gợi nhớ chiếc quạt xòe lông mềm mát lạnh đuổi hè oi bức. Bạn hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) và mùa hè nóng nực (夏) tạo nên hình ảnh chiếc quạt mở ra, giúp nhớ cấu tạo dễ hơn. Tuy nhiên, người Việt hay nhầm 扇 với những chữ cùng bộ 户 như 房 (phòng) hay 所 (sở) vì nét tương đồng, và cũng dễ nhầm lẫn khi viết vì nét khá phức tạp. Đặc biệt, khi dịch sang tiếng Trung, đừng dịch từ tiếng Việt từng chữ mà nên học cụm từ như 扇子 (quạt tay), tránh hiểu sai ý. Về phát âm, 扇 đọc là shàn (âm 4 – hạ giọng), gần giống với shā và shǎ, nên dễ nhầm khi nghe hoặc nói nếu không chú ý thanh điệu, nhớ kỹ để tránh phát âm sai. Có dạng khác là shàn (âm 3 – hỏi giọng) ít dùng hơn. Các bạn nên thực hành nối âm trong các từ như 扇动 (quạt đẩy), 扇风机 (quạt máy) để ghi nhớ tốt hơn. Mẹo nhỏ: mỗi lần nhìn chữ 扇 hãy tưởng tượng cái quạt đang vẫy lông mở cửa mát mẻ đuổi cái hè nóng, vừa hình dung vừa phát âm sẽ nhanh nhớ và tránh nhầm!
Từ 扇 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cánh cửa' và được cấu thành từ bộ '户' và '翄'. Trong lịch sử, 扇 được sử dụng để chỉ các loại quạt làm từ gỗ hoặc tre. Ngày nay, 扇 không chỉ tượng trưng cho vật dụng làm mát mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong nghệ thuật và trang trí.
Hán tự 扇 (phiến) tượng hình rất sinh động, gồm bộ 户 (cửa) và 羽 (lông cánh), gợi nhớ chiếc quạt xòe lông mềm mát lạnh đuổi hè oi bức. Bạn hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口) và mùa hè nóng nực (夏) tạo nên hình ảnh chiếc quạt mở ra, giúp nhớ cấu tạo dễ hơn. Tuy nhiên, người Việt hay nhầm 扇 với những chữ cùng bộ 户 như 房 (phòng) hay 所 (sở) vì nét tương đồng, và cũng dễ nhầm lẫn khi viết vì nét khá phức tạp. Đặc biệt, khi dịch sang tiếng Trung, đừng dịch từ tiếng Việt từng chữ mà nên học cụm từ như 扇子 (quạt tay), tránh hiểu sai ý. Về phát âm, 扇 đọc là shàn (âm 4 – hạ giọng), gần giống với shā và shǎ, nên dễ nhầm khi nghe hoặc nói nếu không chú ý thanh điệu, nhớ kỹ để tránh phát âm sai. Có dạng khác là shàn (âm 3 – hỏi giọng) ít dùng hơn. Các bạn nên thực hành nối âm trong các từ như 扇动 (quạt đẩy), 扇风机 (quạt máy) để ghi nhớ tốt hơn. Mẹo nhỏ: mỗi lần nhìn chữ 扇 hãy tưởng tượng cái quạt đang vẫy lông mở cửa mát mẻ đuổi cái hè nóng, vừa hình dung vừa phát âm sẽ nhanh nhớ và tránh nhầm!
Từ 扇 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cánh cửa' và được cấu thành từ bộ '户' và '翄'. Trong lịch sử, 扇 được sử dụng để chỉ các loại quạt làm từ gỗ hoặc tre. Ngày nay, 扇 không chỉ tượng trưng cho vật dụng làm mát mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong nghệ thuật và trang trí.
