Bản dịch của từ 扑 trong tiếng Việt và Anh
扑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
扑(Động từ)
用力向前冲,使全身突然伏在物体上
Hắt; lao vào; lao tới; bổ nhào; nhào đầu về phía trước
To pounce on; to rush forward and throw oneself at something or someone (sudden forward lunge)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
把全部心力用到 (工作、事业等上面)
Dốc lòng; dốc sức; ra sức
To throw oneself into something; to devote all effort/energy to (work, a task, cause)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
扑打;进攻
Đánh thốc; tấn công; đập
To pounce on; to strike/flap (with a swift motion); to attack suddenly
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
拍打;拍
Vỗ; đập; bôi; thoa; xoa
To flap; to strike or pat; to slap or brush (with a hand or object); to dab/apply (a liquid or ointment)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
伏
Tựa; dựa; nằm
To lie down on; to throw oneself onto (e.g., fall onto a bed)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指气体、香味、灰、沙子等向前来
Xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)
To rush toward; to strike the nose (of a smell); to waft suddenly (air, scent, dust)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
扑(Danh từ)
某些拍、拭的工具
Chổi
Feather duster (a small brush or whisk used to dust and wipe)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Phác
Surname Pū (a Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 㩧, 攴, 揊, 撲, 擈, 𢪗, 𢷏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 扑 mang hình tượng chữ bộ gỗ ⺘ kết hợp với nét 卜 đơn giản, gợi nhớ đến hành động vỗ mạnh, bắt lấy như 'vỗ cửa miệng hè oi bức' – vừa mộc mạc vừa sinh động để bạn dễ nhớ. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 扑 với các chữ cùng bộ như 捅, 揸, hay 拘 do nét và cách viết tương tự, và khó khăn trong việc sử dụng đúng trong các từ ghép phổ biến như 扑面 (vỗ mặt) hay 扑灭 (dập tắt). Đặc biệt, lỗi dịch từng từ một khi gặp 扑 trong tiếng Việt hay gây ra câu văn vụng về do không hiểu được sắc thái nghĩa gốc liên quan đến hành động vỗ, đánh hay lao tới. Âm đọc chuẩn của 扑 là pǔ (p với thanh hỏi), âm gần giống tiếng Việt là 'bốc', dễ bị nhầm với pù hay pū (khác thanh), do đó bạn hãy chú ý luyện thanh và nhớ ví von: 'pǔ như tiếng vỗ tay rộn ràng, không nhầm lẫn với pù tối om'. Ngoài ra, 扑 khá ít biến thể phát âm, giúp bạn dễ nhớ và ứng dụng trong giao tiếp. Thử tưởng tượng mỗi khi học chữ này, bạn đang 'vỗ đánh' vào tâm trí để ghi nhớ sâu sắc nhé!
Từ 扑 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là 'những cú đánh nhỏ'. Chữ này kết hợp bộ '手' (tay) với âm thanh từ '卜'. Lịch sử cho thấy chữ 扑 từng được viết là '朴' trong các bản khắc đá thời Đường. Ngày nay, 扑 thường được sử dụng để chỉ hành động tát hay vỗ nhẹ, thể hiện sự tương tác mạnh mẽ với đối tượng.
Chữ Hán 扑 mang hình tượng chữ bộ gỗ ⺘ kết hợp với nét 卜 đơn giản, gợi nhớ đến hành động vỗ mạnh, bắt lấy như 'vỗ cửa miệng hè oi bức' – vừa mộc mạc vừa sinh động để bạn dễ nhớ. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 扑 với các chữ cùng bộ như 捅, 揸, hay 拘 do nét và cách viết tương tự, và khó khăn trong việc sử dụng đúng trong các từ ghép phổ biến như 扑面 (vỗ mặt) hay 扑灭 (dập tắt). Đặc biệt, lỗi dịch từng từ một khi gặp 扑 trong tiếng Việt hay gây ra câu văn vụng về do không hiểu được sắc thái nghĩa gốc liên quan đến hành động vỗ, đánh hay lao tới. Âm đọc chuẩn của 扑 là pǔ (p với thanh hỏi), âm gần giống tiếng Việt là 'bốc', dễ bị nhầm với pù hay pū (khác thanh), do đó bạn hãy chú ý luyện thanh và nhớ ví von: 'pǔ như tiếng vỗ tay rộn ràng, không nhầm lẫn với pù tối om'. Ngoài ra, 扑 khá ít biến thể phát âm, giúp bạn dễ nhớ và ứng dụng trong giao tiếp. Thử tưởng tượng mỗi khi học chữ này, bạn đang 'vỗ đánh' vào tâm trí để ghi nhớ sâu sắc nhé!
Từ 扑 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là 'những cú đánh nhỏ'. Chữ này kết hợp bộ '手' (tay) với âm thanh từ '卜'. Lịch sử cho thấy chữ 扑 từng được viết là '朴' trong các bản khắc đá thời Đường. Ngày nay, 扑 thường được sử dụng để chỉ hành động tát hay vỗ nhẹ, thể hiện sự tương tác mạnh mẽ với đối tượng.
