Bản dịch của từ 打 trong tiếng Việt và Anh
打

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打(Chữ số)
Tá
A dozen (12 items)
十二个为一打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
打(Động từ)
Quan hệ; giao tiếp; giao thiệp
To deal with; to have dealings or contact with someone (interact, transact)
发生与人交涉的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In; vẽ; bôi; viết
To wax/coat; to polish; to paint or apply a coating (on a surface)
涂抹;画;印
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vén; xách; nâng; giương
To lift; to raise; to hold up (e.g., raise a flag or lift something up)
举;提
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cấp; nhận (giấy tờ)
To issue; to give out (documents, certificates)
付给或领取 (证件)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lấy; múc
To scoop; to draw (water); to fetch water
舀取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính; nghĩ ra; định ra
To calculate; to set/decide (a price or amount)
定出;计算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm; tiến hành
To do; to carry out; to engage in (work or an activity)
做;从事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vỡ; bể; đập vỡ; đánh vỡ
To break (by striking); to smash; to crack (an object like a cup, egg, or vessel) by hitting
器皿、蛋类等因撞击而破碎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xây; xây dựng; kiến tạo
To build; to construct (e.g., a structure like a dam)
建造;修筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm; chế tạo
To make; to manufacture (objects, food)
制造 (器物、食品)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biểu thị một số động tác của cơ thể
To hit, strike, or perform a physical action with the hand or body (also used broadly for casual actions like ‘to make’, ‘to play’, ‘to call’)
表示身体上的某些动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gọi (xe taxi)
To take/call a taxi; to hail or get a cab
坐 (出租车)
Vực lại (tinh thần)
Perk up; pull oneself together (get one's spirits up)
使精神状态好一些
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh; quậy; trộn; khuấy
To beat; to stir/mix; to whip (e.g., ingredients); to agitate
搅拌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buộc; bó
To bind; to tie up (a bundle, bedding)
捆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mở; đào; đục
To open up; to pry or dig open (by removing a cover or cutting/drilling into something)
揭;凿开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bỏ đi; vứt bỏ; tỉa bỏ
To remove; to cut off or discard (prune away, throw away)
除去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mua
To buy (colloquial; used in compounds like 打折/打油 in some dialects) — here meaning 'to buy/fill' (e.g., buy/fill fuel)
买
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt; bẫy; đánh
To catch or trap (animals); to strike/hit (context-dependent)
捉 (禽兽等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chơi; đánh
To play (a game or sport); to hit/strike in the context of playing
做某种游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gõ; đập; đánh
To hit, strike, or tap (with hand or a tool)
用手或器具撞击物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh; đánh nhau; tiến đánh
To hit; to strike; to beat; to attack (physically)
殴打;攻打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đan; bện
To knit; to weave; to braid (using hands and yarn/thread)
编织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phát; bắn; đánh
To strike/beat; to send out or emit (sound, light, signal); to hit/fire (a weapon) — a general verb for producing or causing an action
放射;发出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cắt; đốn; hái; chặt
To cut, chop, or gather (wood, plants) — to hack or harvest by cutting
用割、砍等动作来收集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nêu; đưa ra (phương pháp,phương thức)
To give or present (a method, example, explanation); to put forward
采取某种方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
打(Giới từ)
Từ
From; starting at (indicating origin or starting point)
从
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Căn nguyên; nguyên do
Source; origin; the cause from which something comes
引进事物产生的根源
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 打 gồm bộ Thủ (扌) và chữ Đinh (丁), hình dung như một bàn tay lớn đang 'đánh' gì đó, dễ nhớ như hình một người đang giơ tay đánh vào miệng hè oi bức (口 + 夏). Đây là chữ phổ biến chỉ hành động đánh, gõ, nhưng người Việt học dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Thủ như 抚 (phụ), 拢 (lũng) do nét khá giống nhau, hoặc hay phán đoán sai khi dịch theo từng từ một khiến câu văn tiếng Trung trở nên không tự nhiên. Phát âm chuẩn là dǎ (3), tương đương với 'đả' trong tiếng Việt; chú ý tránh nhầm lẫn với âm shā (杀) hay dā dǎ (搭打) vì dễ gây nhầm khi học. Có phiên âm khác trong cổ đại là děng, và đừng quên luyện viết đúng thứ tự nét đơn giản: 一丨一一丨. Mẹo ghi nhớ: tưởng tượng bạn đang 'đánh' bát bánh chưng trong dịp Tết, vừa vui nhộn, vừa dễ liên tưởng. Hãy luyện tập thành thạo 打 để tự tin vào các cụm từ quen thuộc như 打电话 (gọi điện thoại), tránh dịch từng chữ mà hãy nhớ cụm để diễn đạt tự nhiên.
Từ 打 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'đánh'. Chữ này bao gồm bộ '手' (tay) và âm '丁'. Lịch sử của 打 phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ, từ âm đọc cổ điển đến hiện đại, như trong tiếng Việt là 'đả'. Ngày nay, 打 thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao đến công việc hằng ngày.
Chữ 打 gồm bộ Thủ (扌) và chữ Đinh (丁), hình dung như một bàn tay lớn đang 'đánh' gì đó, dễ nhớ như hình một người đang giơ tay đánh vào miệng hè oi bức (口 + 夏). Đây là chữ phổ biến chỉ hành động đánh, gõ, nhưng người Việt học dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Thủ như 抚 (phụ), 拢 (lũng) do nét khá giống nhau, hoặc hay phán đoán sai khi dịch theo từng từ một khiến câu văn tiếng Trung trở nên không tự nhiên. Phát âm chuẩn là dǎ (3), tương đương với 'đả' trong tiếng Việt; chú ý tránh nhầm lẫn với âm shā (杀) hay dā dǎ (搭打) vì dễ gây nhầm khi học. Có phiên âm khác trong cổ đại là děng, và đừng quên luyện viết đúng thứ tự nét đơn giản: 一丨一一丨. Mẹo ghi nhớ: tưởng tượng bạn đang 'đánh' bát bánh chưng trong dịp Tết, vừa vui nhộn, vừa dễ liên tưởng. Hãy luyện tập thành thạo 打 để tự tin vào các cụm từ quen thuộc như 打电话 (gọi điện thoại), tránh dịch từng chữ mà hãy nhớ cụm để diễn đạt tự nhiên.
Từ 打 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'đánh'. Chữ này bao gồm bộ '手' (tay) và âm '丁'. Lịch sử của 打 phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ, từ âm đọc cổ điển đến hiện đại, như trong tiếng Việt là 'đả'. Ngày nay, 打 thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ thể thao đến công việc hằng ngày.
