Bản dịch của từ 打交道 trong tiếng Việt và Anh
打交道
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
打交道(Động từ)
【dǎ jiāo dào】
01
交往;厮混。
Giao tiếp; kết bạn.
To interact; to socialize.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打交道
dǎ
打
jiāo
交
dào
道
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
