Bản dịch của từ 打抱不平 trong tiếng Việt và Anh
打抱不平
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˇ | d | a | thanh hỏi |
打抱不平(Động từ)
【dǎ bào bù píng】
01
Đứng ra bênh vực, giúp đỡ người bị áp bức.
To stand up for someone who is treated unfairly.
遇见不公平的事,挺身而出,帮助受欺负的一方。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打抱不平
dǎ
打
bào
抱
bù
不
píng
平
Các từ liên quan
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
抱一
抱不平
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
平一
平一公
平三套
平上帻
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˇ, ㄉㄚˊ】【ĐẢ, ĐẢ.TÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
