Bản dịch của từ 打牙祭 trong tiếng Việt và Anh

打牙祭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

打牙祭(Động từ)

dǎ yá jì
01

Ăn bữa ăn ngon; ăn một bữa tươm tất; đãi miệng

To have a special or sumptuous meal, often as a treat or feast

原指每逢月初、月中吃一顿有荤菜的饭,后来泛指偶尔吃一顿丰盛的饭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 打牙祭

Các từ liên quan

打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
祭主
祭享
打
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ, ㄉㄚˇ】【ĐẢ.TÁ, ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5